Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể, quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo toàn cầu vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức – trong đó nổi bật là sự do dự kéo dài từ các nhà lãnh đạo và nhà hoạch định chính sách. Khái niệm “NIMTO” (Not In My Terms of Office – Không Trong Nhiệm Kỳ Của Tôi) được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu định hướng, thay đổi chính sách liên tục và bỏ lỡ các mục tiêu, vốn đang cản trở các bên nỗ lực thúc đẩy thay đổi ở cả cấp quốc tế và khu vực.
Hiểu về hiện tượng NIMTO
Dù xuất phát từ lo ngại bị mất điểm chính trị, sụt giảm sự ủng hộ từ cử tri hay đơn giản là thiếu ưu tiên cho các chính sách hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng, thì hậu quả của NIMTO đang được cảm nhận rõ rệt bởi các nhà phát triển trên toàn thế giới. NIMTO có mối liên hệ mật thiết với NIMBYISM (Not In My Backyard – Không Ở Gần Nhà Tôi); trong đó, NIMTO được thúc đẩy bởi nỗi lo của các chính trị gia rằng sự phản đối từ cộng đồng địa phương khi phê duyệt dự án có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự nghiệp và khả năng tái cử của họ.
Ngày càng rõ ràng rằng sự phản đối từ cộng đồng địa phương có thể dẫn đến trì hoãn ở cấp quốc gia và quốc tế – điều này được chứng minh bởi hành vi của nhiều chính phủ trên toàn cầu. Việc các chính trị gia cam kết thực hiện các mục tiêu vượt quá nhiệm kỳ của mình nhưng lại không hành động cụ thể để hiện thực hóa những cam kết đó đã trở thành điều phổ biến – không chỉ tại các thị trường trưởng thành, mà cả tại các thị trường mới nổi, nơi quá trình chuyển đổi năng lượng vừa mới bắt đầu.
Tác động của NIMTO đối với phát triển năng lượng tái tạo
Các dự án năng lượng tái tạo đòi hỏi cam kết dài hạn và đầu tư ban đầu lớn, điều mà các nhà phát triển hiểu rõ dù phải mất nhiều năm để đưa dự án vào vận hành, hiện thực hóa lợi ích và thu hồi vốn. Ngược lại, các chính trị gia phải đối mặt với chu kỳ bầu cử ngắn hạn, khiến họ trì hoãn ra quyết định hoặc đẩy trách nhiệm sang người kế nhiệm, tạo nên vòng lặp của sự trì trệ.
Lợi ích của các dự án tái tạo thường đến trong dài hạn, trong khi những bất tiện ban đầu như chi phí đầu tư, thay đổi cảnh quan hay ảnh hưởng tới cộng đồng lại là những vấn đề dễ gây tranh cãi và thấy ngay trước mắt.
Tác động rõ ràng nhất của NIMTO là gia tăng rủi ro đầu tư: các chính sách không nhất quán và thiếu hỗ trợ cụ thể từ chính phủ khiến các dự án trở nên kém khả thi về tài chính, làm tăng chi phí hoặc khiến nhà đầu tư rút lui. Việc thay đổi chính sách đột ngột – ví dụ như thay đổi quy định, ưu đãi hoặc thuế – ảnh hưởng sâu sắc đến tính khả thi tài chính của dự án. Điều này khiến các nhà phát triển buộc phải hoãn dự án, thiết kế lại hoặc tìm nguồn tài chính thay thế, kéo dài thời gian và tăng chi phí.
Ngoài ra, quy trình cấp phép phức tạp, yêu cầu nhiều phê duyệt từ các cơ quan trung ương và địa phương, cũng là rào cản lớn. Ở nhiều nơi, quá trình này vốn đã rườm rà, lại bị làm trầm trọng hơn bởi sự thiếu quyết đoán trong xử lý phản đối tại địa phương, khiến nhiều dự án bị treo hàng năm trời.
Tổng hòa các yếu tố như trì hoãn hành chính và biến động chính sách, đặc trưng bởi NIMTO, đã trực tiếp làm chậm tiến độ chuyển dịch năng lượng trong bối cảnh toàn cầu cần tăng tốc để đạt các mục tiêu khí hậu. Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) cảnh báo rằng để giới hạn nhiệt độ toàn cầu tăng không quá 1,5°C, cần phải có sự chuyển đổi sâu rộng và nhanh chóng trong các hệ thống năng lượng, đất đai và công nghiệp. Tuy vậy, sự thiếu hành động vẫn diễn ra ở nhiều nơi.
Chi phí của sự trì hoãn là rõ ràng và đáng kể. Theo công ty phân tích năng lượng toàn cầu Wood Mackenzie, nếu cộng đồng quốc tế không giữ cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, trung bình đầu tư hàng năm sẽ giảm khoảng 1.700 tỷ USD – tương đương mức giảm 55% so với nhu cầu đầu tư cần thiết để thúc đẩy hạ tầng năng lượng tái tạo toàn cầu.
Giải pháp cho thách thức NIMTO
Giải pháp cho vấn đề NIMTO tương đối rõ ràng: chính phủ cần thiết lập các khung chính sách ổn định và dài hạn để tạo sự chắc chắn cho nhà đầu tư và nhà phát triển. Sự chuyển đổi năng lượng chỉ có thể thành công nếu được hỗ trợ bằng các mục tiêu dài hạn cùng các cơ chế như biểu giá FIT hoặc đảm bảo quyền đấu nối lưới điện nhằm khuyến khích đầu tư bền vững.
Cũng cần phi chính trị hóa câu chuyện về năng lượng tái tạo, chuyển nó từ một đề tài gây tranh cãi tại địa phương thành ưu tiên mang tính toàn cầu, vượt ra khỏi ảnh hưởng của chính trị ngắn hạn.
Bên cạnh việc tiếp tục gây áp lực để chính phủ ban hành các thay đổi cần thiết ở cấp quốc gia và quốc tế, các nhà phát triển cũng có vai trò thiết yếu trong việc tương tác với cộng đồng địa phương. Điều quan trọng là cần thu hút cộng đồng từ giai đoạn đầu và duy trì đối thoại liên tục trong suốt quá trình phát triển dự án, nhằm biến quá trình này từ một thủ tục hình thức thành sự hợp tác thực chất, mang lại lợi ích cả cho dự án lẫn cộng đồng.
Sự ủng hộ từ cộng đồng địa phương chính là yếu tố giúp giảm bớt áp lực chính trị, buộc các nhà hoạch định chính sách phải hành động ngay trong nhiệm kỳ của họ, thay vì trì hoãn cho nhiệm kỳ sau.
